Trong các công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiện đại, giá thể vi sinh (Biofilm carrier) đóng vai trò là vật liệu phụ trợ then chốt. Nhờ cung cấp nơi bám dính vững chắc cho các chủng vi sinh vật, giá thể giúp gia tăng mật độ sinh khối trong bể xử lý, từ đó nâng cao hiệu suất làm sạch nước thải mà không cần mở rộng diện tích xây dựng.
1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Giá Thể Vi Sinh
Giá thể vi sinh được nghiên cứu và chế tạo đáp ứng khắt khe các yêu cầu vận hành trong môi trường nước thải khắc nghiệt:
- Diện Tích Bề Mặt Tiếp Xúc Lớn: Thiết kế cấu trúc dạng bánh xe, tổ ong hoặc dạng đệm với nhiều rãnh kỹ thuật giúp tối đa hóa diện tích bề mặt hiệu dụng (thường từ 500 – 1.200 m²/m³). Điều này cho phép lượng lớn vi sinh vật bám dính và phát triển trên một đơn vị thể tích nhỏ.
- Độ Bền Cơ Học Và Hóa Học Cao: Sản phẩm thường được sản xuất từ các loại nhựa nguyên sinh cao cấp như HDPE, PP hoặc PVC. Vật liệu này sở hữu khả năng chống ăn mòn hóa chất, kháng tia UV, chịu được lực xé va đập liên tục trong bể hiếu khí mà không bị biến dạng hay phân hủy.
- Tối Ưu Hóa Khả Năng Xáo Trộn: Giá thể lơ lửng (MBBR) có tỷ trọng tiệm cận với nước (khoảng 0,95 – 0,98 g/cm³), giúp vật liệu dễ dàng di chuyển và di chuyển đều khắp bể dưới tác động của dòng khí cấp hoặc hệ thống khuấy trộn.
2. Các Loại Giá Thể Vi Sinh Phổ Biến Hiện Nay
Dựa vào phương thức vận hành và hình dáng thiết kế, giá thể vi sinh trên thị trường được chia thành các nhóm chính sau:
Giá Thể Vi Sinh Lơ Lửng (MBBR)

-
Đặc điểm: Cấu trúc dạng bánh xe tròn, có các rãnh chia nhỏ bên trong để tăng diện tích bề mặt. Giá thể chuyển động tự do và liên tục trong bể sinh học nhờ khí nén hoặc cánh khuấy.
-
Ưu điểm: Diện tích tiếp xúc lớn (600 – 1.200 m²/m³), không lo bị nghẹt bùn, dễ dàng bổ sung trực tiếp vào bể mà không cần gia công khung treo.
Giá Thể Vi Sinh Cố Định (Dạng Tổ Ong)

-
Đặc điểm: Chế tạo từ nhựa PVC hoặc PP ép dạng tấm sóng, lắp ghép thành các khối dạng tổ ong cố định bên trong bể.
-
Ưu điểm: Giá thành hợp lý, vận hành ổn định, phân bố lưu lượng nước và khí đồng đều. Phù hợp cho các bể sinh học Aerotank truyền thống hoặc bể Anoxic.
Giá Thể Vi Sinh Dạng Sợi (Dạng Treo)

-
Đặc điểm: Các sợi tổng hợp (PP/PE) được buộc chùm cố định vào các dây treo gia cường, thả chìm từ trên thành bể xuống.
-
Ưu điểm: Khả năng bám dính vi sinh tốt, thích hợp cho nước thải có nồng độ chất lơ lửng cao hoặc bể xử lý kị khí (UASB), bể thiếu khí.
Giá Thể Vi Sinh Dạng Cầu

-
Đặc điểm: Hình cầu rỗng bằng nhựa PP/HDPE, bên trong chứa các đệm cánh xốp hoặc rãnh nhựa nhỏ.
-
Ưu điểm: Chịu lực ép cơ học tốt, độ bám dính cao, thích hợp cho cả bể hiếu khí lẫn kị khí.
3. Nguyên Lý Hoạt Động Của Giá Thể Trong Hệ Thống
Quá trình làm sạch nước thải thông qua giá thể vi sinh diễn ra qua ba giai đoạn sinh học liên tục:
- Giai Đoạn Hình Thành Màng Vi Sinh (Biofilm): Khi giá thể được thả vào bể sinh học, các vi sinh vật tự do trong nước thải sẽ bắt đầu bám dính lên bề mặt và các khe rãnh của giá thể. Sau một thời gian (thường từ 10–20 ngày), một lớp màng sinh học (Biofilm) giàu chủng khuẩn hiếu khí, thiếu khí và anoxic sẽ hình thành cố định.
- Giai Đoạn Phân Hủy Chất Ô Nhiễm: Nước thải chứa chất hữu cơ (BOD, COD), Nitơ và Phốt pho luân chuyển liên tục qua lớp màng vi sinh. Tại đây, vi sinh vật sử dụng các chất ô nhiễm làm thức ăn cho quá trình sinh trưởng, chuyển hóa chúng thành CO₂, H₂O, khí N₂ và các hợp chất không độc hại.
- Giai Đoạn Tróc Màng Và Tái Tạo: Khi lớp màng vi sinh phát triển quá dày, lượng oxy và dinh dưỡng không thể khuếch tán vào lớp bên trong cùng. Lớp vi sinh trong cùng sẽ chết đi, bong tróc ra khỏi giá thể dưới lực xáo trộn của dòng nước và theo dòng chảy sang bể lắng. Lớp bề mặt trống trên giá thể lập tức được các vi sinh vật trẻ tái chiếm và phát triển màng mới.
4. Thông Số Kỹ Thuật Phổ Biến
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của dòng Giá thể vi sinh lơ lửng MBBR được ứng dụng phổ biến hiện nay:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Vật liệu chế tạo | Nhựa HDPE / PP nguyên sinh |
| Hình dạng | Dạng hình trụ tròn có rãnh / Bánh xe |
| Diện tích bề mặt hiệu dụng | 600 – 1.000 m²/m³ |
| Tỷ trọng | 0,95 – 0,98 g/cm³ |
| Tỷ lệ lấp đầy tối đa trong bể | 50% – 65% thể tích bể |
| Tuổi thọ vận hành | Trên 10 năm |
5. Ứng Dụng Thực Tế Trong Xử Lý Nước Thải
Giá thể vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình hệ thống và ngành nghề khác nhau:
-
Xử lý nước thải sinh hoạt và đô thị: Sử dụng trong các bể Anoxic và Aerotank của khu chung cư, đô thị, tòa nhà văn phòng và trung tâm thương mại để xử lý BOD, COD và Amoni.
-
Ngành chế biến thủy hải sản: Giúp xử lý nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ, đạm và Nitơ cực cao, ngăn ngừa hiện tượng quá tải sinh học.
-
Ngành dệt nhuộm và sản xuất hóa chất: Hỗ trợ vi sinh vật chống chịu và duy trì mật độ sinh khối ổn định trước các hóa chất độc hại và hiện tượng sốc tải trọng.
-
Ngành thực phẩm và chăn nuôi: Tăng tốc độ Nitrat hóa và Đa Nitrat hóa, giảm triệt để nồng độ NH4+ và mùi hôi đặc trưng trong nước thải.
-
Xử lý nước thải y tế và bệnh viện: Kết hợp trong các công nghệ sinh học hiếu khí nhằm loại bỏ mầm bệnh, chất hữu cơ và dư lượng dược phẩm.
-
Nâng cấp và cải tạo hệ thống cũ: Bổ sung trực tiếp vào các bể sinh học hiện hữu để tăng công suất xử lý lên 1.5 đến 2 lần mà không cần mở rộng hay xây mới diện tích bể.






Reviews
There are no reviews yet.